khúc nôi

Học thuật
Thân thiện
khúc nôi

Một người đàn ông ngồi trầm ngâm với khúc nôi trong lòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nỗi niềm, sự tình: Từ dùng để chỉ những tâm sự, nỗi lòng, hoặc câu chuyện riêng tư, thường mang sắc thái tình cảm sâu kín.
    • Điều muốn bày tỏ, tâm sự: Chỉ những điều muốn giãi bày, thổ lộ với người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy ngồi một mình, lòng đầy những khúc nôi chưa thể giãi bày.
    • Anh ấy uống rượu để quên đi bao khúc nôi chất chứa trong lòng.
    • Bài thơ ấy chứa đựng khúc nôi của một thời loạn lạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giãi bày khúc nôi": bày tỏ, thổ lộ nỗi lòng, tâm sự.
    • Trong đêm khuya, hai người bạn tri kỷ ngồi giãi bày khúc nôi với nhau.
  • "chất chứa khúc nôi": tích tụ, ôm ấp nhiều tâm sự, nỗi niềm.
    • Qua bao năm tháng xa cách, lòng anh chất chứa biết bao khúc nôi muốn nói.
Biến thể từ gần giống
  • Khúc nhôi (danh từ): Một biến thể từ cổ hoặc ít phổ biến hơn, có nghĩa tương tự như "khúc nôi".
  • Tâm sự (danh từ): Điều suy nghĩ, cảm xúc giữ kín trong lòng, muốn bày tỏ ra.
  • Nỗi niềm (danh từ): Nỗi lòng, tâm trạng, cảm xúc chất chứa bên trong.
Từ đồng nghĩa
  • Tâm sự: Câu chuyện riêng tư, nỗi lòng.
  • Nỗi lòng: Tình cảm, suy nghĩ chất chứa trong lòng.
  • Tâm tình: Tình cảm, ý nghĩ trong lòng.
Lưu ý sử dụng
  • "Khúc nôi" một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc ngôn ngữ trang trọng, mang sắc thái cổ kính, thi vị.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như "tâm sự", "nỗi niềm" được sử dụng phổ biến tự nhiên hơn.
khúc nôi

Một người đàn ông ngồi trầm ngâm với khúc nôi trong lòng.

  1. nỗi niềm, sự tình

Từ gần giống